night lizard

night lizard

A night lizard hides under a flat rock in the desert.

Định nghĩa

Danh từ: Thằn lằn đêm (hoặc thằn lằn hoạt động về đêm) một loài bò sát nhỏ, sống bí mật, hoạt động về đêm, nguồn gốc từ tây nam Bắc Mỹ Cuba. Đặc điểm nổi bật của loài này chúng đẻ con non (không đẻ trứng).

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn đêm hiếm khi được nhìn thấy vào ban ngày.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài thằn lằn đêm mới ở Cuba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nocturnal behavior of the night lizard": Hành vi về đêm của thằn lằn đêm.
    • The nocturnal behavior of the night lizard helps it avoid predators. (Hành vi về đêm của thằn lằn đêm giúp tránh được kẻ săn mồi.)
  • "Habitat of the night lizard": Môi trường sống của thằn lằn đêm.
    • The rocky crevices provide the perfect habitat for the night lizard. (Các khe đá cung cấp môi trường sống hoàn hảo cho thằn lằn đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Night (danh từ): đêm, ban đêm.
    • The night is quiet in the desert. (Đêm yên tĩnh trên sa mạc.)
  • Lizard (danh từ): thằn lằn (nói chung).
    • A lizard sunbathes on the rock. (Một con thằn lằn tắm nắng trên tảng đá.)
  • Night lizard không biến thể phổ biến; đây một tên gọi cụ thể cho một loài.
Từ đồng nghĩa
  • Nocturnal lizard: thằn lằn hoạt động về đêm (mô tả chung, không chỉ loài cụ thể).
    • The nocturnal lizard hunts insects after sunset. (Thằn lằn hoạt động về đêm săn côn trùng sau khi mặt trời lặn.)
  • Secretive lizard: thằn lằn bí mật (nhấn mạnh tính kín đáo).
    • The secretive lizard hides under logs during the day. (Thằn lằn bí mật ẩn mình dưới khúc gỗ vào ban ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt at night: săn mồi vào ban đêm (hành động của thằn lằn đêm).
    • The night lizard hunts at night for small insects. (Thằn lằn đêm săn mồi vào ban đêm để tìm côn trùng nhỏ.)
  • Hide during the day: ẩn náu vào ban ngày.
    • The night lizard hides during the day in crevices. (Thằn lằn đêm ẩn náu vào ban ngày trong các khe đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "As elusive as a night lizard": khó nắm bắt như thằn lằn đêm (thành ngữ chỉ sự khó tìm hoặc khó hiểu).
    • The answer to the riddle was as elusive as a night lizard. (Câu trả lời cho câu đố khó nắm bắt như thằn lằn đêm.)
  • "Night lizard's secret": bí mật của thằn lằn đêm (ám chỉ điều đó ẩn giấu).
    • He kept his plan like a night lizard's secret. (Anh ta giữ kế hoạch của mình như bí mật của thằn lằn đêm.)